Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文创产业

Phồn thể: [文創產業]
wénchuàngchǎnyè
Nghĩa tiếng Việtngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化创意产业 (wénhuàchuàngyìchǎnyè))
  • 4 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化创意产业 (wénhuàchuàngyìchǎnyè))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập