Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夕阳产业

Phồn thể: [夕陽產業]
xīyángchǎnyè
Nghĩa tiếng Việtngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa