Từ ghép
氢能源
Phồn thể: [氫能源]Nghĩa tiếng Việtnăng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)
- 3 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.