Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水能源

shuǐnéngyuán
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng thủy điện
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 năng lượng thủy điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập