Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chí · Chí

池

Nghĩaao; hồ chứa; hào nước; họ [Chi2]
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttrì
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chíÂm Hán Việt: trìao; hồ chứa; hào nước
  • ChíChưa có âm thanhhọ [Chi2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 也

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 也

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.