Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
池
Nghĩa tiếng Việtao; hồ chứa; hào nước
Âm Hán Việttrì
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ao
- 2 hồ chứa
- 3 hào nước
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 池塘[trì đường]Cấp: HSK 7–9ao; đầm
- 便池bồn tiểu
- 碧池con khốn (từ mượn) (tiếng lóng Internet); ao nước trong
- 差池sai lầm; lỗi; lỡ làng
- 城池thành trì
- 池鹭[池鷺](loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Trung Quốc (Ardeola bacchus)
- 池上Thị trấn Chihshang ở huyện Taitung 台东县 (TáidōngXiàn), phía đông nam Đài Loan
- 池汤[池湯]bể lớn trong nhà tắm công cộng
- 池田Ikeda (họ của Nhật Bản)
- 池盐[池鹽]muối từ hồ muối
- 池沼vũng nước; ao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này