Houzii
← Từ điển
Từ ghép

池盐

Phồn thể: [池鹽]
chíyán
Nghĩa tiếng Việtmuối từ hồ muối
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 muối từ hồ muối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập