Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三号电池

Phồn thể: [三號電池]
sānhàodiànchí
Nghĩa tiếng Việtpin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池 (èrhàodiànchí)); pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số 5 五号电池 (wǔhàodiànchí))
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池 (èrhàodiànchí))
  2. 2 pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số 5 五号电池 (wǔhàodiànchí))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập