Houzii
← Từ điển
Từ ghép

四号电池

Phồn thể: [四號電池]
sìhàodiànchí
Nghĩa tiếng Việtpin AAA (Đài Loan); tương đương tại Trung Quốc: 七号电池 (qīhàodiànchí)
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pin AAA (Đài Loan)
  2. 2 tương đương tại Trung Quốc: 七号电池 (qīhàodiànchí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập