Houzii
← Từ điển
Từ ghép

七号电池

Phồn thể: [七號電池]
qīhàodiànchí
Nghĩa tiếng Việtpin AAA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 四号电池 (sìhàodiànchí)
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pin AAA (Trung Quốc)
  2. 2 tương đương tại Đài Loan: 四号电池 (sìhàodiànchí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập