Từ ghép
二号电池
Phồn thể: [二號電池]Nghĩa tiếng Việtpin cỡ C (Đài Loan); tương đương ở Trung Quốc: 三号电池 (sānhàodiànchí)
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 pin cỡ C (Đài Loan)
- 2 tương đương ở Trung Quốc: 三号电池 (sānhàodiànchí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.