Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扣式电池

Phồn thể: [扣式電池]
kòushìdiànchí
Nghĩa tiếng Việtpin cúc áo; pin đồng hồ
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa