Chữ Hán
扣
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khấucài; nút; cài nút
- Chưa có âm thanhcúc áo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 口
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 折扣Âm Hán Việt: chiết khấuchiết khấuHSK 5
- 扣押Âm Hán Việt: khấu ápgiam giữ; tạm giữ; quản thúcHSK 7–9
- 扣留Âm Hán Việt: khấu lưutạm giữ; bắt giữ; giam giữHSK 7–9
- 扣除Âm Hán Việt: khấu trừkhấu trừHSK 7–9
- 纽扣Âm Hán Việt: néo khấucúc áoHSK 7–9
- 不折不扣Âm Hán Việt: bất chiết bất khấumột trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đốiHSK 7–9
- 扣人心弦kích thích; hồi hộp; hấp dẫnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.