Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
扣
Nghĩa tiếng Việtcài; nút; cài nút
Âm Hán Việtkhấu
- 1 chữ
- 6 nét
- 14 nghĩa
Nghĩa
- 1 cài
- 2 nút
- 3 cài nút
- 4 khóa
- 5 thắt
- 6 bắt giữ
- 7 tịch thu
- 8 khấu trừ (tiền)
Xem thêm 6 nghĩa
- 9 giảm giá
- 10 gõ
- 11 đập, úp rổ hoặc úp bóng
- 12 phủ (bằng bát, v.v.)
- 13 (bóng) gán nhãn cho ai
- 14 (Đài Loan) (từ mượn) mã số
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 折扣[chiết khấu]Cấp: HSK 5chiết khấu
- 扣除[khấu trừ]Cấp: HSK 7–9khấu trừ
- 扣留[khấu lưu]Cấp: HSK 7–9tạm giữ; bắt giữ; giam giữ
- 扣押[khấu áp]Cấp: HSK 7–9giam giữ; tạm giữ; quản thúc
- 纽扣[紐扣][néo khấu]Cấp: HSK 7–9cúc áo
- 不折不扣[bất chiết bất khấu]Cấp: HSK 7–9một trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đối
- 扣人心弦Cấp: HSK 7–9kích thích; hồi hộp; hấp dẫn
- 按扣khuy bấm
- 暗扣cúc bấm ẩn (giấu phía sau nắp gập trên quần áo)
- 暴扣úp rổ (bóng rổ)
- 查扣tịch thu; tịch biên
- 带扣[帶釦]cái khóa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này