Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代扣

dàikòu
Nghĩa tiếng Việtkhấu trừ thuế (từ lương nhân viên)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 khấu trừ thuế (từ lương nhân viên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập