暴扣Từ ghép暴扣bàokòuNghĩa tiếng Việtúp rổ (bóng rổ)2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 úp rổ (bóng rổ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.暴đột ngột; bạo lực; tàn nhẫnTrang chữ →扣[khấu]cài; nút; cài nútTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →