Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

扣押

kòuyā
Nghĩa tiếng Việtgiam giữ; tạm giữ; quản thúc
Âm Hán Việtkhấu áp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa