按扣Từ ghép按扣ànkòuNghĩa tiếng Việtkhuy bấm2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khuy bấmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.按[án]nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lạiTrang chữ →扣[khấu]cài; nút; cài nútTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →