Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞行甲板

Phồn thể: [飛行甲板]
fēixíngjiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtboong tàu sân bay
  • 4 chữ
  • 22 nét