Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞行记录仪

Phồn thể: [飛行記錄儀]
fēixíngjìlùyí
Nghĩa tiếng Việtmáy ghi chuyến bay; hộp đen
  • 5 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa