Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞行云

Phồn thể: [飛行雲]
fēixíngyún
Nghĩa tiếng Việtvệt khói máy bay
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 vệt khói máy bay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập