Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无人飞行器

Phồn thể: [無人飛行器]
wúrénfēixíngqì
Nghĩa tiếng Việtmáy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển
  • 5 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy bay không người lái
  2. 2 thiết bị bay không người điều khiển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập