Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞行记录器

Phồn thể: [飛行記錄器]
fēixíngjìlùqì
Nghĩa tiếng Việtmáy ghi chuyến bay; hộp đen
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa