Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
háng · héng

桁

Nghĩaháng gông cùm (dụng cụ trừng phạt tội phạm); héng bản cực; xà gồ (dầm ngang trong mái nhà); sườn nhà
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hánggông cùm (dụng cụ trừng phạt tội phạm)
  • héngbản cực; xà gồ (dầm ngang trong mái nhà); sườn nhà

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 行

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 行

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.