Cấp: HSK 5Từ ghép
执行
Phồn thể: [執行]Nghĩa tiếng Việtthực hiện; tiến hành; thi hành
Âm Hán Việtchấp hành
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực hiện
- 2 tiến hành
- 3 thi hành
- 4 chạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 可执行[可執行]có thể thực thi (tin học)
- 执行人[執行人]đao phủ; người thực hiện kinh doanh
- 执行绪[執行緒](Đài Loan) (tin học) luồng
- 执行长[執行長]giám đốc điều hành
- 被执行人[被執行人](pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó)
- 档案执行[檔案執行]thực thi tệp; tệp thực thi
- 监外执行[監外執行]thi hành án ngoài tù (luật)
- 解释执行[解釋執行]thông dịch (máy tính)
- 高层执行员[高層執行員]giám đốc điều hành cấp cao
- 首席执行官[首席執行官]giám đốc điều hành (CEO)
- 执行指挥官[執行指揮官]chỉ huy thực hiện
- 失信被执行人[失信被執行人](pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện nghĩa vụ được quy định trong phán quyết của tòa án bằng văn bản, như trả tiền bồi thường cho ai đó, mặc dù có khả năng thực hiện); kẻ trốn nợ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này