Houzii
← Từ điển
Từ ghép

执行绪

Phồn thể: [執行緒]
zhíxíngxù
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (tin học) luồng
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) (tin học) luồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập