Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可执行

Phồn thể: [可執行]
kězhíxíng
Nghĩa tiếng Việtcó thể thực thi (tin học)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 có thể thực thi (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập