Từ ghép
淡忘
Nghĩa tiếng Việtdần dần quên theo thời gian; để điều gì đó phai mờ khỏi ký ức
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 dần dần quên theo thời gian; để điều gì đó phai mờ khỏi ký ức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.