Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摊晒

Phồn thể: [攤曬]
tānshài
Nghĩa tiếng Việttrải ra để phơi khô
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 trải ra để phơi khô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập