Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晒黑

Phồn thể: [曬黑]
shàihēi
Nghĩa tiếng Việttắm nắng; rám nắng; bị cháy nắng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tắm nắng
  2. 2 rám nắng
  3. 3 bị cháy nắng
  4. 4 phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập