Từ ghép
晒黑
Phồn thể: [曬黑]Nghĩa
- 1 tắm nắng
- 2 rám nắng
- 3 bị cháy nắng
- 4 phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.