Từ ghép
晒娃
Phồn thể: [曬娃]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) chia sẻ quá nhiều hình ảnh,... của con trên mạng xã hội; hiện tượng chia sẻ con cái
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) chia sẻ quá nhiều hình ảnh,... của con trên mạng xã hội
- 2 hiện tượng chia sẻ con cái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.