Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晒娃族

Phồn thể: [曬娃族]
shàiwázú
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập