Từ ghép
晒客
Phồn thể: [曬客]Nghĩa tiếng Việtngười chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.