Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sǎ

洒

Nghĩarắc; xịt; đổ
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtsái
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sǎÂm Hán Việt: sáirắc; xịt; đổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 西

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 西

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.