Cấp: HSK 5Chữ đơn
洒
Phồn thể: [灑]Nghĩa tiếng Việtrắc; xịt; đổ
Âm Hán Việtsái
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 rắc
- 2 xịt
- 3 đổ
- 4 trải
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 潇洒[瀟灑]Cấp: HSK 7–9tự tin và thanh thản; tự do tự tại
- 花洒[花灑]vòi hoa sen; thiết bị tưới
- 挥洒[揮灑]rơi, rắc; rơi (nước mắt, máu v.v.); bóng, tự do, không gò bó
- 溅洒[濺灑]làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe
- 抛洒[拋灑]nhỏ giọt; chảy ra; rải
- 喷洒[噴灑]phun; xịt
- 飘洒[飄灑]tao nhã; duyên dáng; lưu loát và thanh lịch (thư pháp)
- 洒布[灑布]rải
- 洒满[灑滿]rải đầy lên cái gì đó
- 洒水[灑水]rải nước
- 洒脱[灑脫]tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
- 脱洒[脫灑]thanh thoát; tự do và dễ dàng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này