Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洒脱

Phồn thể: [灑脫]
sǎtuō
Nghĩa tiếng Việttự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập