Từ ghép
溅洒
Phồn thể: [濺灑]Nghĩa
- 1 làm đổ
- 2 văng tung tóe
- 3 bắn tóe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.