Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jiànsǎ

溅洒

Phồn thể: [濺灑]
Nghĩa tiếng Việtlàm đổ; văng tung tóe; bắn tóe
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm đổ
  2. 2 văng tung tóe
  3. 3 bắn tóe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập