Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花洒

Phồn thể: [花灑]
huāsǎ
Nghĩa tiếng Việtvòi hoa sen; thiết bị tưới
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vòi hoa sen
  2. 2 thiết bị tưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập