Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱洒

Phồn thể: [脫灑]
tuōsǎ
Nghĩa tiếng Việtthanh thoát; tự do và dễ dàng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thanh thoát
  2. 2 tự do và dễ dàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập