Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抛洒

Phồn thể: [拋灑]
pāosǎ
Nghĩa tiếng Việtnhỏ giọt; chảy ra; rải
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhỏ giọt
  2. 2 chảy ra
  3. 3 rải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập