Từ ghép
挥洒
Phồn thể: [揮灑]Nghĩa tiếng Việtrơi, rắc; rơi (nước mắt, máu v.v.); bóng, tự do, không gò bó
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi, rắc
- 2 rơi (nước mắt, máu v.v.)
- 3 bóng, tự do, không gò bó
- 4 viết một cách phóng khoáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.