Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥洒自如

Phồn thể: [揮灑自如]
huīsǎzìrú
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo
  • 4 chữ
  • 30 nét