Từ ghép
挥洒自如
Phồn thể: [揮灑自如]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.