Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坏东西

Phồn thể: [壞東西]
huàidōngxi
Nghĩa tiếng Việtđồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ khốn
  2. 2 vô lại
  3. 3 đồ tồi tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập