Từ ghép
东西德
Phồn thể: [東西德]Nghĩa tiếng ViệtĐông và Tây Đức; dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đông và Tây Đức
- 2 dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.