Từ ghép
咸鱼翻身
Phồn thể: [鹹魚翻身]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đổi vận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.