Từ ghép
飞越
Phồn thể: [飛越]Nghĩa
- 1 bay qua
- 2 bay vượt
- 3 bay ngang
- 4 (văn học) (tinh thần) bay bổng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.