Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞越

Phồn thể: [飛越]
fēiyuè
Nghĩa tiếng Việtbay qua; bay vượt; bay ngang
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bay qua
  2. 2 bay vượt
  3. 3 bay ngang
  4. 4 (văn học) (tinh thần) bay bổng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập