Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横越

Phồn thể: [橫越]
héngyuè
Nghĩa tiếng Việtbăng qua; vượt qua; đi ngang qua
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng qua
  2. 2 vượt qua
  3. 3 đi ngang qua
  4. 4 xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập