Từ ghép
横越
Phồn thể: [橫越]Nghĩa
- 1 băng qua
- 2 vượt qua
- 3 đi ngang qua
- 4 xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.