Cấp: HSK 6Từ ghép
混合
Nghĩa tiếng Việttrộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp
Âm Hán Việthổn hợp
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trộn; pha trộn
- 2 hỗn hợp; tổng hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 混合体[混合體]hỗn hợp; pha trộn
- 混合物hỗn hợp; tổng hợp
- 混合泳bơi hỗn hợp
- 混合毒剂[混合毒劑]hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học
- 混合肥料phân trộn
- 混合感染nhiễm trùng hỗn hợp
- 混合模型mô hình lai
- 混合动力车[混合動力車]xe lai
- 混合失语症[混合失語症]chứng mất ngôn ngữ hỗn hợp
- 混合型汽车[混合型汽車]xe hơi lai
- 混合所有制改革cải cách sở hữu hỗn hợp (chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này