Từ ghép
混合所有制改革
Nghĩa tiếng Việtcải cách sở hữu hỗn hợp (chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước)
- 7 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 cải cách sở hữu hỗn hợp (chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 混[hổn]trộn; lẫn; lẫn lộnTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 改[cải]thay đổi; sửa đổi; biến đổiTrang chữ →
- 革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →