Houzii
← Từ điển
Từ ghép

混合泳

hùnhéyǒng
Nghĩa tiếng Việtbơi hỗn hợp
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bơi hỗn hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập